Katunta

UFI 98219214
UNI 98219214
CC_FIPS UG
CC_ISO UG
REGION 1
SUB_REGION 1B
ADM1_CODE 110
ADM1_FULL_NAME Rakai
ADM2_CODE
ADM2_FULL_NAME
FULL NAME Katunta
FULL_NAME_ND Katunta
SORT_NAME KATUNTA
LATITUDE -0.65
LONGITUDE 31.6167
WEATHER Xem thời tiết

Vui lòng tham khảo https://www.geodatasource.com/world-cities-database/titanium để biết thêm chi tiết về các trường được liệt kê trong kết quả.

IP2Location
IP2Location Free Widgets